ポッと (ポッと) — hơi (đỏ mặt)
ポッと
Hơi (đỏ mặt)
Đột nhiên,bùng lên, nhấp nháy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ポッと
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ポッとする |
| Quá khứ (た) | ポッとした |
| Phủ định (未然) | ポッとしない |
| Lịch sự (丁寧) | ポッとします |
| te (て) | ポッとして |
| Khả năng (可能) | ポッとできる |
| Thụ động (受身) | ポッとされる |
| Sai khiến (使役) | ポッとさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ポッとさせられる |
| Điều kiện (条件) | ポッとすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ポッとしろ |
| Ý chí (意向) | ポッとしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ポッとするな |

