Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
マグ (マグ) — mug
マグ
mug
目合ひ まぐわい
quan hệ tình dục
まぐち
khoảng đất trước nhà, mặt nhà, hướng, khu vực đóng quân, khu vực duyệt binh
紛れ 「まぐれ」「まぎれ」
sự may mắn; cơ may
間口 まぐち
chiều rộng; mặt tiền
鮪 「まぐろ」「しび」
cá ngừ.