マジ切れ (マジぎれ) — thực sự tức giận
マジ切れ
THIẾT
Thực sự tức giận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ マジ切れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | マジ切れする/マジぎれする |
| Quá khứ (た) | マジ切れした |
| Phủ định (未然) | マジ切れしない |
| Lịch sự (丁寧) | マジ切れします |
| te (て) | マジ切れして |
| Khả năng (可能) | マジ切れできる |
| Thụ động (受身) | マジ切れされる |
| Sai khiến (使役) | マジ切れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | マジ切れさせられる |
| Điều kiện (条件) | マジ切れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | マジ切れしろ |
| Ý chí (意向) | マジ切れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | マジ切れするな |

