Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ミット (ミット) — găng tay da hở ngón dùng trong thể thao.
ミット
găng tay da hở ngón dùng trong thể thao.
見っともない みっともない
đáng xấu hổ; khó coi; mất thể diện.
とみて とみて
Cho rằng
ちょっと見 ちょっとみ
sự nhìn thoáng qua
もっと もっと
nữa; hơn nữa; thêm
ずっと ずっと
rất; rõ ràng; hơn nhiều