Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ミネラル (ミネラル) — chất khoáng
ミネラル
chất khoáng
骨ミネラル除去法 こつミネラルじょきょほー
kỹ thuật khử khoáng hóa xương
と見られる とみられる
tin tưởng, sẵn sàng, tự tin
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
見る見る みるみる
nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
猫耳 ねこみみ
tai mèo