滅入る (めいる) — buồn nản; tối tăm; u buồn
滅入る
DIỆT NHẬP
め い る
Buồn nản; tối tăm; u buồn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 滅入る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 滅入る/めいる |
| Quá khứ (た) | 滅入った |
| Phủ định (未然) | 滅入らない |
| Lịch sự (丁寧) | 滅入ります |
| te (て) | 滅入って |
| Khả năng (可能) | 滅入れる |
| Thụ động (受身) | 滅入られる |
| Sai khiến (使役) | 滅入らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 滅入らせられる |
| Điều kiện (条件) | 滅入れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 滅入れ |
| Ý chí (意向) | 滅入ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 滅入るな |

