Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
メタル (メタル) — kim loại.
メタル
kim loại.
ため ため
bạn đồng trang lứa; người cùng tuổi
となるために
trở thành
為にする ためにする
có ích, bổ ích
めためた めためた
tan tành; nát vụn
為になる ためになる
có ích, tốt cho bạn, có lợi