メモる (メモる) — ghi chú
メモる
Ghi chú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ メモる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | メモる |
| Quá khứ (た) | メモった |
| Phủ định (未然) | メモらない |
| Lịch sự (丁寧) | メモります |
| te (て) | メモって |
| Khả năng (可能) | メモれる |
| Thụ động (受身) | メモられる |
| Sai khiến (使役) | メモらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | メモらせられる |
| Điều kiện (条件) | メモれば |
| Mệnh lệnh (命令) | メモれ |
| Ý chí (意向) | メモろう |
| Cấm chỉ(禁止) | メモるな |

