メール (メール) — thư điện tử; email; việc gửi thư điện tử; việc gửi email
メール
Thư điện tử; email; việc gửi thư điện tử; việc gửi email
先生
:
「
メール
?
私
の
メール
は
201
katanori
@
yahoo
.
com
です
。
」
Giáo viên: "Email? Email của tôi là [email protected]."
Bưu kiện; bưu phẩm; bưu chính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ メール
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | メールする |
| Quá khứ (た) | メールした |
| Phủ định (未然) | メールしない |
| Lịch sự (丁寧) | メールします |
| te (て) | メールして |
| Khả năng (可能) | メールできる |
| Thụ động (受身) | メールされる |
| Sai khiến (使役) | メールさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | メールさせられる |
| Điều kiện (条件) | メールすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | メールしろ |
| Ý chí (意向) | メールしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | メールするな |

