Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
モチーフ (モチーフ) — mô típ; kiểu; loại; dạng.
モチーフ
mô típ
アミノ酸モチーフ アミノさんモチーフ
mô típ axit amin
はちもの
cây cảnh, nghệ thuật cây cảnh
ものだち
sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời...), sự kiêng rượu, sự ăn chay, sự nhịn ăn
ちもう
xương mu
ちもん
địa văn học