Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
モルタル (モルタル) — vữa xi măng
モルタル
vữa xi măng
モルタル鏝 モルタルこて
bay trét vữa
来る 「くる」「きたる」
đến, tới
来る日も来る日も くるひもくるひも
mỗi ngày; ngày nào cũng; ngày này qua ngày khác; hôm nào cũng
文字る もじる
nhại, nhái lại
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ