リップ (リップ) — son môi
リップ
Son môi
Lip
Rip
Bộ xử lý ảnh đường quét, bộ xử lý ảnh mành, bộ xử lý ảnh quét (raster image processor)
Giao thức định tuyến vector khoảng cách (routing information protocol)
Giao thức định tuyến rip (routing information protocol)
Ảnh minh họa


