レス (レス) — sự trả lời; sự đáp lại.
レス
Sự trả lời; sự đáp lại.
Hoàng thổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ レス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | レスする |
| Quá khứ (た) | レスした |
| Phủ định (未然) | レスしない |
| Lịch sự (丁寧) | レスします |
| te (て) | レスして |
| Khả năng (可能) | レスできる |
| Thụ động (受身) | レスされる |
| Sai khiến (使役) | レスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | レスさせられる |
| Điều kiện (条件) | レスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | レスしろ |
| Ý chí (意向) | レスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | レスするな |

