ロ (ロ) — miệng
ロ
Miệng
Ảnh minh họa

ロ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ロ
炉
lò
露
sương
櫓
giàn
蘆
Cỏ lau
絽
vải lụa dệt thưa, mỏng, nhẹ.
艫
Phần đuôi của con tàu
艪
mái chèo.
ロ (ロ) — miệng

炉
lò
露
sương
櫓
giàn
蘆
Cỏ lau
絽
vải lụa dệt thưa, mỏng, nhẹ.
艫
Phần đuôi của con tàu
艪
mái chèo.