Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ロ短調 (ロたんちょう) — phụ b
ĐOẢN ĐIỀU
ロ短調
phụ b
変ロ短調 へんロたんちょう
Giọng Si giáng thứ
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu
ロ ロ
miệng