Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一つ目 (ひとつめ) — cái thứ nhất, điều đầu tiên
NHẤT MỤC
一つ目
cái thứ nhất, điều đầu tiên
一つ目小僧 ひとつめこぞう
yêu tinh độc nhãn.
一つ目滑車 ひとつめかっしゃ
ròng rọc đơn
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
一つ ひとつ
một