Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一まず (ひとまず) — tạm thời
NHẤT
一まず
tạm thời
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一まとめ ひとまとめ
gói, bó
まずない まずない
Không, tuyệt đối không
一方ならず ひとかたならず
cực kỳ, khác thường
一つずつ ひとつずつ
mỗi loại, mỗi cái