Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一ノ貝 (いちのかい) — chữ kanji 頁 HIỆT
NHẤT BỐI
一ノ貝
chữ kanji 頁 HIỆT
くノ一 くのいち
Ninja nữ
木ノ葉 このは
lá cây
貝 「かい」「がい」「ばい」
ngao; sò; hến; trai
生貝 「なまがい」「なまかい」
thịt (sò, ốc hay bào ngư,...) tươi
貝部 ばいぶ
bộ vỏ (ví dụ: vỏ ốc, vỏ sò...)