Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一人っ子 (ひとりっこ) — con một.
NHẤT NHÂN TỬ
一人っ子
con một.
一人っ子政策 ひとりっこせいさく
chính sách một con
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người
一人で ひとりで
lủi thủi
一人でに ひとりでに
tự động
一人者 「ひとりもの」「いちにんしゃ」
người độc thân