Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一人でに (ひとりでに) — tự động
NHẤT NHÂN
一人でに
tự động
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người
一人で ひとりで
lủi thủi
一人者 「ひとりもの」「いちにんしゃ」
người độc thân
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người