一人勝ち (ひとりがち) — trong số nhiều người chỉ duy nhất 1 người chiến thắng
一人勝ち
NHẤT NHÂN THẮNG
ひ と り が ち
Trong số nhiều người chỉ duy nhất 1 người chiến thắng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一人勝ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一人勝ちする/ひとりがちする |
| Quá khứ (た) | 一人勝ちした |
| Phủ định (未然) | 一人勝ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一人勝ちします |
| te (て) | 一人勝ちして |
| Khả năng (可能) | 一人勝ちできる |
| Thụ động (受身) | 一人勝ちされる |
| Sai khiến (使役) | 一人勝ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一人勝ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一人勝ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一人勝ちしろ |
| Ý chí (意向) | 一人勝ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一人勝ちするな |

