一人寝 (ひとりね) — cung cấp chỗ ngủ cho một mình
一人寝
NHẤT NHÂN TẨM
ひ と り ね
ひ と り ね
Cung cấp chỗ ngủ cho một mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一人寝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一人寝する/ひとりねする |
| Quá khứ (た) | 一人寝した |
| Phủ định (未然) | 一人寝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一人寝します |
| te (て) | 一人寝して |
| Khả năng (可能) | 一人寝できる |
| Thụ động (受身) | 一人寝される |
| Sai khiến (使役) | 一人寝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一人寝させられる |
| Điều kiện (条件) | 一人寝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一人寝しろ |
| Ý chí (意向) | 一人寝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一人寝するな |

