一人芝居 (ひとりしばい いちにんしばい) — kịch một người diễn
一人芝居
NHẤT NHÂN CHI CƯ
ひ と り し ば い
Kịch một người diễn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一人芝居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一人芝居する/ひとりしばいする |
| Quá khứ (た) | 一人芝居した |
| Phủ định (未然) | 一人芝居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一人芝居します |
| te (て) | 一人芝居して |
| Khả năng (可能) | 一人芝居できる |
| Thụ động (受身) | 一人芝居される |
| Sai khiến (使役) | 一人芝居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一人芝居させられる |
| Điều kiện (条件) | 一人芝居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一人芝居しろ |
| Ý chí (意向) | 一人芝居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一人芝居するな |

