一仕事 (ひとしごと) — một nhiệm vụ; một công việc
一仕事
NHẤT SĨ SỰ
ひ と し ご と
ひ と し ご と
Một nhiệm vụ; một công việc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一仕事
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一仕事する/ひとしごとする |
| Quá khứ (た) | 一仕事した |
| Phủ định (未然) | 一仕事しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一仕事します |
| te (て) | 一仕事して |
| Khả năng (可能) | 一仕事できる |
| Thụ động (受身) | 一仕事される |
| Sai khiến (使役) | 一仕事させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一仕事させられる |
| Điều kiện (条件) | 一仕事すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一仕事しろ |
| Ý chí (意向) | 一仕事しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一仕事するな |

