Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一個 (いっこ いっか) — một cái; một cục; một viên
NHẤT CÁ
一個
một cái
一個一個 いっこいっこ
từng cái từng cái một
一個売り いっこうり
bán lẻ từng cái
一個人 「いっこじん」「いちこじん」
một cá nhân
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個人の こじんの
cá thể.