Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一倍体 (いちばいたい) — monoploid
NHẤT BỘI THỂ
一倍体
monoploid
倍 ばい
sự gấp đôi.
倍にする ばいにする
gấp...lần
何倍も なんばいも
gấp bao nhiêu lần
一倍 いちばい
một phần; gấp đôi
二倍 にばい
gấp đôi