一儲け (ひともうけ いちもうけ) — kiếm tiền
一儲け
NHẤT TRỮ
ひ と も う け
ひ と も う け
Kiếm tiền
Tạo ra lợi nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一儲け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一儲けする/ひともうけする |
| Quá khứ (た) | 一儲けした |
| Phủ định (未然) | 一儲けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一儲けします |
| te (て) | 一儲けして |
| Khả năng (可能) | 一儲けできる |
| Thụ động (受身) | 一儲けされる |
| Sai khiến (使役) | 一儲けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一儲けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一儲けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一儲けしろ |
| Ý chí (意向) | 一儲けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一儲けするな |

