Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一冊 (いっさつ) — một quyển (sách...)
NHẤT SÁCH
一冊
một quyển (sách...)
一冊(の本) いっさつ(のほん)
một quyển sách.
一冊(の本) いっさつ(のほん)
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一は いちは
một phần, phần nào