Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一割 (いちわり) — mười phần trăm
NHẤT CÁT
一割
mười phần trăm
一割引き いちわりびき
giảm giá 10%
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割と わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối
1割 いちわり
10%