Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一匹 (いっぴき) — (số đếm) một con vật
NHẤT THẤT
一匹
(số đếm) một con vật
一匹狼 いっぴきおおかみ
người thui thủi một mình
猫の子一匹居ない ねこのこいっぴきいない
(thành ngữ) hoàn toàn không có bóng người, hoang vắng
絹一匹 きぬいっぴき
một hiki (của) tơ
大山鳴動して鼠一匹 たいざんめいどうしてねずみいっぴき
nhiều việc làm về không gì
大山鳴動してねずみ一匹 たいざんめいどうしてねずみいっぴき
ở đó là nhiều sự om sòm, nhưng nhỏ bé đến (của) nó