Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一区 (いっく) — một khu
NHẤT KHU
一区
một khu
一区切り ひとくぎり
chấm dứt; sự gãy
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
区 く
khu; khu vực; quận; hạt