Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一回分 (いっかいぶん) — Phần của một lần
NHẤT HỒI PHÂN
一回分
Phần của một lần
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
回 「かい」「わ」
lần
年回 ねんかい
sự bàn bạc, sự hội ý, hội nghị
一分 「いちぶ」「いっぷん」「いちぶん」
1 phút