一回転 (いっかいてん) — một cách mạng; một quay
一回転
NHẤT HỒI CHUYỂN
い っ か い て ん
Một cách mạng; một quay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一回転
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一回転する/いっかいてんする |
| Quá khứ (た) | 一回転した |
| Phủ định (未然) | 一回転しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一回転します |
| te (て) | 一回転して |
| Khả năng (可能) | 一回転できる |
| Thụ động (受身) | 一回転される |
| Sai khiến (使役) | 一回転させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一回転させられる |
| Điều kiện (条件) | 一回転すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一回転しろ |
| Ý chí (意向) | 一回転しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一回転するな |

