一大決心 (いちだいけっしん) — quyết tâm lớn
一大決心
NHẤT ĐẠI QUYẾT TÂM
い ち だ い け っ し ん
Quyết tâm lớn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一大決心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一大決心する/いちだいけっしんする |
| Quá khứ (た) | 一大決心した |
| Phủ định (未然) | 一大決心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一大決心します |
| te (て) | 一大決心して |
| Khả năng (可能) | 一大決心できる |
| Thụ động (受身) | 一大決心される |
| Sai khiến (使役) | 一大決心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一大決心させられる |
| Điều kiện (条件) | 一大決心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一大決心しろ |
| Ý chí (意向) | 一大決心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一大決心するな |

