Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一字 (いちじ) — một chữ; một ký tự; chữ Nhất (Hán tự)
NHẤT TỰ
一字
một chữ
一字一字 いちじいちじ
từng chữ từng chữ
一字一句 いちじいっく
đúng nguyên văn, đúng từ chữ một
一字半句 いちじはんく
một từ; một vài từ; một vài câu; vài ba câu
一字削る いちじけずる
để xóa một bức thư
一字空ける いちじあける
để rời bỏ một không gian (giữa những từ)