Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一字一字 (いちじいちじ) — từng chữ từng chữ
NHẤT TỰ NHẤT TỰ
一字一字
từng chữ từng chữ
文字 もじ
chữ
字 「じ」「あざ」「あざな」
一字 いちじ
một chữ; một ký tự; chữ Nhất (Hán tự)
二字 にじ
hai chữ (thường dùng để chỉ những tên gồm 2 chữ Hán).
字間 じかん
khoảng cách giữa hai chữ