一字半句 (いちじはんく) — một từ; một vài từ; một vài câu; vài ba câu
一字半句
NHẤT TỰ BÁN CÚ
Một từ; một vài từ; một vài câu; vài ba câu
彼
の
考
えは
複雑
で
、
一字半句
では
言
い
表
せない
。
Suy nghĩ của anh ấy rất phức tạp, không thể diễn tả hết bằng vài ba câu.
Ảnh minh họa


