Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一寸先 (いっすんさき) — một inch phía trước; tương lai tức thời
NHẤT THỐN TIÊN
一寸先
một inch phía trước
一寸先は闇 いっすんさきはやみ
không ai biết tương lai nào giữ; tương lai là một (quyển) sách đóng
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ
先出 せんしゅつ
đã đề cập, đã đưa ra từ trước