Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一局部 (いちきょくぶ) — một chia ra
NHẤT CỤC BỘ
一局部
một chia ra
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
一人部屋 ひとりべや
phòng đơn
一部 いちぶ
một bản (copy)
の一部 のいちぶ
⊂
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng