一層 (いっそう いちそう) — hơn nhiều; hơn một tầng; hơn một bậc
一層
NHẤT TẰNG
い っ そ う
い っ そ う
JLPTN3
Hơn nhiều; hơn một tầng; hơn một bậc
これからは
一層寒
くなるでしょう
。
Có lẽ từ giờ trời sẽ rét hơn hẳn.
Sự hơn một bậc; thêm một bậc; tầm cao mới
Ảnh minh họa


