一工夫 (ひとくふう) — một sự suy tính kỹ càng; một sự trù liệu; thêm một chút công phu
一工夫
NHẤT CÔNG PHU
ひ と く ふ う
Một sự suy tính kỹ càng; một sự trù liệu; thêm một chút công phu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一工夫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一工夫する/ひとくふうする |
| Quá khứ (た) | 一工夫した |
| Phủ định (未然) | 一工夫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一工夫します |
| te (て) | 一工夫して |
| Khả năng (可能) | 一工夫できる |
| Thụ động (受身) | 一工夫される |
| Sai khiến (使役) | 一工夫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一工夫させられる |
| Điều kiện (条件) | 一工夫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一工夫しろ |
| Ý chí (意向) | 一工夫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一工夫するな |

