Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一幅 (いっぷく ひとはば ひとの) — một sự cuộn
NHẤT PHÚC
一幅
một sự cuộn
幅 「はば」「ふく」「の」
chiều rộng
幅にする はばにする
làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực
出幅 でるはば
khoảng hở, cự li giữa các thiết bị
等幅 とうはば
chiều rộng cố định
幅ったい はばったい
rộng rãi; cồng kềnh; vướng víu