Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一年半 (いちねんはん) — một năm rưỡi
NHẤT NIÊN BÁN
一年半
một năm rưỡi
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
一年 「いちねん」「ひととせ」「ひととし」
một năm.
一年前 いちねんまえ
một năm trước
一万年 いちまんねん
vạn niên.