一形式 (いつけいしき) — một dạng (của)
一形式
NHẤT HÌNH THỨC
Một dạng (của)
この
式
は
一次方程式
の
一形式
です
。
Phương trình này là một dạng của phương trình bậc nhất.
Một hình thức; một định dạng; một loại; một kiểu; một phong cách
この
文法構造
は
、
言語学
における
一形式
として
分類
される
。
Cấu trúc ngữ pháp này được phân loại như là một hình thức trong ngôn ngữ học.
Ảnh minh họa

