Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一手に (いってに) — một mình, đơn thương độc mã, một tay
NHẤT THỦ
一手に
một mình, đơn thương độc mã, một tay
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一人でに ひとりでに
tự động
手にする てにする
Giữ (trong tay một người), cầm lấy (trong tay)
一にも二にも いちにもににも
trước tiên; trên hết; ưu tiên hàng đầu; quan trọng nhất
一度に いちどに
cùng một lúc