一手間 (ひとてま) — một chút công sức; một bước bổ sung
一手間
NHẤT THỦ GIAN
ひ と て ま
Một chút công sức; một bước bổ sung
一手間
かけると
料理
がもっとおいしくなる
。
Bỏ thêm chút công sức thì món ăn sẽ ngon hơn.
Ảnh minh họa

一手間 (ひとてま) — một chút công sức; một bước bổ sung
NHẤT THỦ GIAN
