一打ち (ひとうち) — một cú đánh; một cú đấm
一打ち
NHẤT ĐẢ
ひ と う ち
Một cú đánh; một cú đấm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一打ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一打ちする/ひとうちする |
| Quá khứ (た) | 一打ちした |
| Phủ định (未然) | 一打ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一打ちします |
| te (て) | 一打ちして |
| Khả năng (可能) | 一打ちできる |
| Thụ động (受身) | 一打ちされる |
| Sai khiến (使役) | 一打ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一打ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一打ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一打ちしろ |
| Ý chí (意向) | 一打ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一打ちするな |

