一振り (ひとふり) — một lần vung; một lần lắc
一振り
NHẤT CHẤN
ひ と ふ り
Một lần vung; một lần lắc
バット
を
一振
りして
ホームラン
を
打
った
。
Vung gậy một lần và đánh được cú home run.
Một thanh kiếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一振り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一振りする/ひとふりする |
| Quá khứ (た) | 一振りした |
| Phủ định (未然) | 一振りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一振りします |
| te (て) | 一振りして |
| Khả năng (可能) | 一振りできる |
| Thụ động (受身) | 一振りされる |
| Sai khiến (使役) | 一振りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一振りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一振りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一振りしろ |
| Ý chí (意向) | 一振りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一振りするな |

