一斉 (いっせい) — cùng một lúc; đồng thanh; đồng loạt
一斉
NHẤT TỀ
い っ せ い
JLPTN2
Cùng một lúc; đồng thanh; đồng loạt
一斉
に
起
こる
Xảy ra cùng một lúc
Sự đồng loạt; sự đồng thanh
毎年一斉
に
昇給
する
Tăng lương đồng loạt mỗi năm
Ảnh minh họa

一斉 (いっせい) — cùng một lúc; đồng thanh; đồng loạt
NHẤT TỀ
