Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一斗 (いっと) — một đấu
NHẤT ĐẤU
一斗
một đấu
一斗缶 いっとかん
can 1 đấu, can 18 lít
一斗枡 いっとます
thùng đong một đấu (~18 lít)
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ